convolvulus scammonia
Học thuậtThân thiện
A gardener carefully tends to a flowering convolvulus scammonia in a botanical garden.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài thực vật dây leo thuộc chi Convolvulus: Đây là tên khoa học của một loài cây có nguồn gốc từ vùng Tiểu Á. Loài cây này được biết đến chủ yếu vì rễ của nó chứa một loại nhựa có tác dụng nhuận tràng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The resin from Convolvulus scammonia has been used in traditional medicine. (Nhựa từ cây Convolvulus scammonia đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
- This species, Convolvulus scammonia, is native to the eastern Mediterranean region. (Loài cây này, Convolvulus scammonia, có nguồn gốc từ khu vực đông Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thực vật học/dược liệu: Tên khoa học Convolvulus scammonia thường được dùng nguyên văn trong các văn bản chuyên môn để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài bìm bìm khác.
- The study focused on the phytochemical properties of Convolvulus scammonia. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính hóa thực vật của Convolvulus scammonia.)
Biến thể và từ gần giống
- Scammony (n): Tên gọi chung cho chất nhựa lấy từ rễ cây , dùng làm thuốc xổ.
- Scammony was a common purgative in ancient times. (Nhựa xổ (scammony) là một loại thuốc tẩy phổ biến thời cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Tên thông thường (tiếng Việt): cây bìm bìm nhựa xổ.
- Tên gọi khác (trong dược liệu): scammony, nhựa xổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng của một loài thực vật)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng của một loài thực vật)
A gardener carefully tends to a flowering convolvulus scammonia in a botanical garden.
Noun
- cây bìm bìm nhựa xổ (rễ cho chất nhựa dùng làm thuốc xổ)